thiu thỉu
Tính từ: - Ở trạng thái hơi thiu, có dấu hiệu bắt đầu hỏng, ôi hoặc không còn tươi ngon: "thiu thỉu" mô tả mức độ nhẹ hơn so với "thiu", thường dùng cho thực phẩm, đồ ăn, hoặc hoa quả đã bắt đầu có mùi hoặc vị lạ, không còn giữ được độ tươi ban đầu. - Ở trạng thái lờ đờ, uể oải, thiếu sức sống (trong văn nói, ít dùng): "thiu thỉu" cũng có thể ám chỉ trạng thái tinh thần không tỉnh táo, hơi mệt mỏi hoặc buồn ngủ.
Về thực phẩm:
- Bát canh này để qua đêm nên có mùi thiu thỉu, không nên ăn nữa. (Bát canh bắt đầu có mùi lạ, hơi ôi.)
- Mấy quả xoài này thiu thỉu rồi, phải bỏ đi thôi. (Xoài bắt đầu hỏng, không còn tươi.)
Về trạng thái con người:
- Sau buổi học dài, nó ngồi thiu thỉu trên ghế, chẳng muốn làm gì. (Nó ở trạng thái uể oải, thiếu năng lượng.)
"thiu thỉu đi": diễn tả hành động trở nên thiu hoặc mệt mỏi dần dần.
- Cơm để ngoài nắng cả buổi đã thiu thỉu đi mất. (Cơm bắt đầu hỏng, mất đi vị ngon.)
"thiu thỉu ngủ": chỉ trạng thái nửa ngủ nửa thức, hơi ngái ngủ.
- Trong giờ học, mấy đứa học sinh ngồi thiu thỉu ngủ vì thiếu ngủ. (Các em có biểu hiện buồn ngủ, mắt lờ đờ.)
Thiu (tính từ): hỏng, ôi, không còn tươi hoặc ngon — mức độ mạnh hơn "thiu thỉu".
- Thịt này đã thiu, không ăn được nữa. (Thịt đã hỏng hoàn toàn.)
Thiu thiu (tính từ): gần giống "thiu thỉu", thường dùng để chỉ trạng thái buồn ngủ nhẹ hoặc thực phẩm bắt đầu hỏng.
- Nó thiu thiu ngủ trên ghế sofa. (Nó ngủ gà ngủ gật.)
Hơi thiu: bắt đầu có mùi hoặc vị của sự hỏng nhẹ.
- Mớ rau này hơi thiu, nên nấu ngay không để lâu. (Rau có dấu hiệu héo úa hoặc ôi.)
Lờ đờ: thiếu tỉnh táo, uể oải (dùng cho người).
- Anh ấy làm việc xuyên đêm nên sáng ra mắt lờ đờ, thiu thỉu. (Anh ấy mệt mỏi, không tỉnh táo.)
- Thiu thỉu như gà ốm: so sánh trạng thái uể oải, yếu ớt của con người.
- Cô ấy ngồi thiu thỉu như gà ốm vì bị cảm. (Cô ấy rất mệt mỏi, thiếu sức sống.)